TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Personenschützer

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Personenschützers

der Personenschützer nghĩa là vệ sĩ.

Nghĩa của Personenschützer

Danh từ · giống đực

  1. Vệ sĩ.

Biến cách của Personenschützer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Personenschützerdie Personenschützer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Personenschützersder Personenschützer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Personenschützerden Personenschützern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Personenschützerdie Personenschützer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bodyguard (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Personenschützer nghĩa là gì?

Personenschützer (danh từ) nghĩa là vệ sĩ.

Personenschützer là der, die hay das?

Personenschützer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Personenschützer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.