der Pessimismus
sinh cách: des Pessimismus
der Pessimismus nghĩa là bi quan, bi quan triết học.
Nghĩa của Pessimismus
Danh từ · giống đực
- Bi quan.
- Bi quan triết học.
Biến cách của Pessimismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pessimismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pessimismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pessimismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pessimismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pessimismus
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pessimism
Câu hỏi thường gặp
Pessimismus nghĩa là gì?
Pessimismus (danh từ) nghĩa là bi quan, bi quan triết học.
Pessimismus là der, die hay das?
Pessimismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pessimismus).