TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pessimismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pessimismus

der Pessimismus nghĩa là bi quan, bi quan triết học.

Nghĩa của Pessimismus

Danh từ · giống đực

  1. Bi quan.
  2. Bi quan triết học.

Biến cách của Pessimismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pessimismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pessimismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pessimismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pessimismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pessimismus

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pessimism

Câu hỏi thường gặp

Pessimismus nghĩa là gì?

Pessimismus (danh từ) nghĩa là bi quan, bi quan triết học.

Pessimismus là der, die hay das?

Pessimismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pessimismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.