der Optimismus
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Optimismus
der Optimismus nghĩa là sự lạc quan.
Nghĩa của Optimismus
Danh từ · giống đực
- Sự lạc quan.
Biến cách của Optimismus (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Optimismus |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Optimismus |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Optimismus |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Optimismus |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Optimismus
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ optimism
Câu hỏi thường gặp
Optimismus nghĩa là gì?
Optimismus (danh từ) nghĩa là sự lạc quan.
Optimismus là der, die hay das?
Optimismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Optimismus).