TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pfannenwender

danh từ giống đực
/ˈpfanənˌvɛndɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pfannenwenders

der Pfannenwender nghĩa là dao bay, que phết.

Nghĩa của Pfannenwender

Danh từ · giống đực

  1. Dao bay, que phết.

Biến cách của Pfannenwender (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pfannenwenderdie Pfannenwender
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pfannenwendersder Pfannenwender
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pfannenwenderden Pfannenwendern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pfannenwenderdie Pfannenwender

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spatula (kitchen utensil)

Câu hỏi thường gặp

Pfannenwender nghĩa là gì?

Pfannenwender (danh từ) nghĩa là dao bay, que phết.

Pfannenwender là der, die hay das?

Pfannenwender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pfannenwender).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.