der/das Pfefferspray
số nhiều: die Pfeffersprays · sinh cách: des Pfeffersprays
der/das Pfefferspray nghĩa là bình xịt hơi cay.
Nghĩa của Pfefferspray
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Áo, Thụy Sĩ Bình xịt hơi cay.
Biến cách của Pfefferspray (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Pfefferspray | die Pfeffersprays |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pfeffersprays | der Pfeffersprays |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pfefferspray | den Pfeffersprays |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Pfefferspray | die Pfeffersprays |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pepper spray
Câu hỏi thường gặp
Pfefferspray nghĩa là gì?
Pfefferspray (danh từ) nghĩa là bình xịt hơi cay.
Pfefferspray là der, die hay das?
Pfefferspray là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Pfefferspray); số nhiều: die Pfeffersprays.