TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pfeife

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈp͡faɪ̯fə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pfeifen · sinh cách: der Pfeife

die Pfeife nghĩa là còi, tẩu, điếu.

Cũng là một dạng biến đổi của pfeifen — Huýt, huýt sáo, huýt gió.

Nghĩa của Pfeife

Danh từ · giống cái

  1. Còi.
  2. Tẩu, điếu, píp, điếu tẩu.

Biến cách của Pfeife (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pfeifedie Pfeifen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pfeifeder Pfeifen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pfeifeden Pfeifen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pfeifedie Pfeifen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Pfeife

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whistle; pipe (for smoking)

Câu hỏi thường gặp

Pfeife nghĩa là gì?

Pfeife (danh từ) nghĩa là còi, tẩu, điếu.

Pfeife là der, die hay das?

Pfeife là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pfeife); số nhiều: die Pfeifen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.