die Pfeife
số nhiều: die Pfeifen · sinh cách: der Pfeife
die Pfeife nghĩa là còi, tẩu, điếu.
Cũng là một dạng biến đổi của pfeifen — Huýt, huýt sáo, huýt gió.
Nghĩa của Pfeife
Danh từ · giống cái
- Còi.
- Tẩu, điếu, píp, điếu tẩu.
Biến cách của Pfeife (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pfeife | die Pfeifen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pfeife | der Pfeifen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pfeife | den Pfeifen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pfeife | die Pfeifen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Pfeife
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whistle; pipe (for smoking)
Câu hỏi thường gặp
Pfeife nghĩa là gì?
Pfeife (danh từ) nghĩa là còi, tẩu, điếu.
Pfeife là der, die hay das?
Pfeife là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pfeife); số nhiều: die Pfeifen.