pfeifen
pfeifen nghĩa là huýt, huýt sáo.
Cũng là một dạng biến đổi của Pfeife — Còi.
Nghĩa của pfeifen
Động từ
- Huýt, huýt sáo, huýt gió.
Chia động từ pfeifen
Hiện tại Präsens
- ich pfeife
- du pfeifst
- er/sie/es pfeift
- wir pfeifen
- ihr pfeift
- sie/Sie pfeifen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich pfiff
- du pfiffst
- er/sie/es pfiff
- wir pfiffen
- ihr pfifft
- sie/Sie pfiffen
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gepfiffen
- du hast gepfiffen
- er/sie/es hat gepfiffen
- wir haben gepfiffen
- ihr habt gepfiffen
- sie/Sie haben gepfiffen
Tương lai Futur I
- ich werde pfeifen
- du wirst pfeifen
- er/sie/es wird pfeifen
- wir werden pfeifen
- ihr werdet pfeifen
- sie/Sie werden pfeifen
Giả định I Konjunktiv I
- ich pfeife
- du pfeifest
- er/sie/es pfeife
- wir pfeifen
- ihr pfeifet
- sie/Sie pfeifen
Mệnh lệnh Imperativ
- pfeif! (du)
- pfeift! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pfeifen
Đồng nghĩa
Họ từ của pfeifen
Câu ví dụ với pfeifen
- Ich habe gepfiffen. Tôi đã huýt sáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861452
- Tom pfiff. Tom đã huýt sáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4942941
- Ich pfiff. Tôi đã huýt sáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861453
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to whistle (with one's mouth or a whistle); to act as referee; to be uninterested in; to ignore; not to give a damn about
Câu hỏi thường gặp
pfeifen nghĩa là gì?
pfeifen (động từ) nghĩa là huýt, huýt sáo.
Chia động từ pfeifen ở thì hiện tại thế nào?
ich pfeife, du pfeifst, er/sie/es pfeift, wir pfeifen, ihr pfeift, sie/Sie pfeifen. Phân từ II: gepfiffen.