der Pfingsttag
số nhiều: die Pfingsttage · sinh cách: des Pfingsttages
der Pfingsttag nghĩa là lễ hiện xuống, lễ giáng xuống, lễ hạ trần.
Nghĩa của Pfingsttag
Danh từ · giống đực
- Lễ hiện xuống, lễ giáng xuống, lễ hạ trần, lễ ngũ tuần.
Biến cách của Pfingsttag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pfingsttag | die Pfingsttage |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pfingsttages | der Pfingsttage |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pfingsttag | den Pfingsttagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pfingsttag | die Pfingsttage |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Pentecost
Câu hỏi thường gặp
Pfingsttag nghĩa là gì?
Pfingsttag (danh từ) nghĩa là lễ hiện xuống, lễ giáng xuống, lễ hạ trần.
Pfingsttag là der, die hay das?
Pfingsttag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pfingsttag); số nhiều: die Pfingsttage.