die Pflanze
số nhiều: die Pflanzen · sinh cách: der Pflanze
die Pflanze nghĩa là thực vật, cây.
Cũng là một dạng biến đổi của pflanzen — Trồng.
Nghĩa của Pflanze
Danh từ · giống cái
- Thực vật.
- Der Garten war voll mit vielen verschiedenen Arten von PflanzenKhu vườn có rất nhiều loại thực vật khác nhau.
- Cây.
Biến cách của Pflanze (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pflanze | die Pflanzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pflanze | der Pflanzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pflanze | den Pflanzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pflanze | die Pflanzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Pflanze
Câu ví dụ với Pflanze
- Pflanze einen Baum. Trồng một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13999201
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plant
Câu hỏi thường gặp
Pflanze nghĩa là gì?
Pflanze (danh từ) nghĩa là thực vật, cây.
Pflanze là der, die hay das?
Pflanze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pflanze); số nhiều: die Pflanzen.