TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pflanzenfresser

danh từ giống đực
/ˈpflantsənˌfrɛsər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Pflanzenfressers

der Pflanzenfresser nghĩa là động vật ăn cỏ.

Nghĩa của Pflanzenfresser

Danh từ · giống đực

  1. Động vật ăn cỏ.

Biến cách của Pflanzenfresser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pflanzenfresserdie Pflanzenfresser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pflanzenfressersder Pflanzenfresser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pflanzenfresserden Pflanzenfressern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pflanzenfresserdie Pflanzenfresser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herbivore, plant-eater

Câu hỏi thường gặp

Pflanzenfresser nghĩa là gì?

Pflanzenfresser (danh từ) nghĩa là động vật ăn cỏ.

Pflanzenfresser là der, die hay das?

Pflanzenfresser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pflanzenfresser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.