TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pfirsich

danh từ giống đực
/ˈp͡fɪʁzɪç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pfirsiche · sinh cách: des Pfirsiches

der Pfirsich nghĩa là quả đào.

Nghĩa của Pfirsich

Danh từ · giống đực

  1. Quả đào.

Biến cách của Pfirsich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pfirsichdie Pfirsiche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pfirsichesder Pfirsiche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pfirsichden Pfirsichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pfirsichdie Pfirsiche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peach

Câu hỏi thường gặp

Pfirsich nghĩa là gì?

Pfirsich (danh từ) nghĩa là quả đào.

Pfirsich là der, die hay das?

Pfirsich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pfirsich); số nhiều: die Pfirsiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.