die Pflicht
số nhiều: die Pflichten · sinh cách: der Pflicht
die Pflicht nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa của Pflicht
Danh từ · giống cái
- Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
Biến cách của Pflicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pflicht | die Pflichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pflicht | der Pflichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pflicht | den Pflichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pflicht | die Pflichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duty
Câu hỏi thường gặp
Pflicht nghĩa là gì?
Pflicht (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
Pflicht là der, die hay das?
Pflicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pflicht); số nhiều: die Pflichten.