TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pflicht

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/p͡flɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pflichten · sinh cách: der Pflicht

die Pflicht nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.

Nghĩa của Pflicht

Danh từ · giống cái

  1. Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.

Biến cách của Pflicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pflichtdie Pflichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pflichtder Pflichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pflichtden Pflichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pflichtdie Pflichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duty

Câu hỏi thường gặp

Pflicht nghĩa là gì?

Pflicht (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.

Pflicht là der, die hay das?

Pflicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pflicht); số nhiều: die Pflichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.