TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pfote

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpfoːtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pfoten · sinh cách: der Pfote

die Pfote nghĩa là chân, cẳng.

Nghĩa của Pfote

Danh từ · giống cái

  1. Chân, cẳng.

Biến cách của Pfote (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pfotedie Pfoten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pfoteder Pfoten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pfoteden Pfoten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pfotedie Pfoten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paw (soft foot/hand of a mammal); hand (of a human)

Câu hỏi thường gặp

Pfote nghĩa là gì?

Pfote (danh từ) nghĩa là chân, cẳng.

Pfote là der, die hay das?

Pfote là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pfote); số nhiều: die Pfoten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.