das Pfund
số nhiều: die Pfunde · sinh cách: des Pfundes
das Pfund nghĩa là cân anh, bảng.
Nghĩa của Pfund
Danh từ · giống trung
- Cân anh.
- Bảng.
- Bảng anh.
Biến cách của Pfund (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pfund | die Pfunde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pfundes | der Pfunde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pfund | den Pfunden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pfund | die Pfunde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Pfund
- Weil schon eine Minute knappe vier Pfund kostet. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2344767
- Das macht zwei Pfund. cái này hai pound. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4159031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a metric pound, 500 grams, half a kilogram; any of the English (Anglophone) units of mass or currency called a "pound"; a hard shot at the goal
Câu hỏi thường gặp
Pfund nghĩa là gì?
Pfund (danh từ) nghĩa là cân anh, bảng.
Pfund là der, die hay das?
Pfund là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pfund); số nhiều: die Pfunde.