TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pharmakovigilanz

danh từ giống cái
/ˈfaʁmakoviɡiˌlant͡s/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Pharmakovigilanz

die Pharmakovigilanz nghĩa là cảnh giác dược.

Nghĩa của Pharmakovigilanz

Danh từ · giống cái

  1. Cảnh giác dược.

Biến cách của Pharmakovigilanz (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pharmakovigilanz
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pharmakovigilanz
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pharmakovigilanz
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pharmakovigilanz

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacovigilance

Câu hỏi thường gặp

Pharmakovigilanz nghĩa là gì?

Pharmakovigilanz (danh từ) nghĩa là cảnh giác dược.

Pharmakovigilanz là der, die hay das?

Pharmakovigilanz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pharmakovigilanz).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.