die Pharmakovigilanz
sinh cách: der Pharmakovigilanz
die Pharmakovigilanz nghĩa là cảnh giác dược.
Nghĩa của Pharmakovigilanz
Danh từ · giống cái
- Cảnh giác dược.
Biến cách của Pharmakovigilanz (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pharmakovigilanz |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pharmakovigilanz |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pharmakovigilanz |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pharmakovigilanz |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharmacovigilance
Câu hỏi thường gặp
Pharmakovigilanz nghĩa là gì?
Pharmakovigilanz (danh từ) nghĩa là cảnh giác dược.
Pharmakovigilanz là der, die hay das?
Pharmakovigilanz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pharmakovigilanz).