TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pharyngitis

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pharyngitiden · sinh cách: der Pharyngitis

die Pharyngitis nghĩa là viêm họng.

Nghĩa của Pharyngitis

Danh từ · giống cái

  1. Viêm họng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharyngitis

Câu hỏi thường gặp

Pharyngitis nghĩa là gì?

Pharyngitis (danh từ) nghĩa là viêm họng.

Pharyngitis là der, die hay das?

Pharyngitis là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pharyngitis); số nhiều: die Pharyngitiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.