der Philharmoniker
sinh cách: des Philharmonikers
der Philharmoniker nghĩa là dàn nhạc giao hưởng.
Nghĩa của Philharmoniker
Danh từ · giống đực
- Dàn nhạc giao hưởng.
Biến cách của Philharmoniker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Philharmoniker | die Philharmoniker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Philharmonikers | der Philharmoniker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Philharmoniker | den Philharmonikern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Philharmoniker | die Philharmoniker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member of a philharmonic orchestra
Câu hỏi thường gặp
Philharmoniker nghĩa là gì?
Philharmoniker (danh từ) nghĩa là dàn nhạc giao hưởng.
Philharmoniker là der, die hay das?
Philharmoniker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Philharmoniker).