TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Phiole

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Phiolen · sinh cách: der Phiole

die Phiole nghĩa là lọ, lọ nhỏ.

Nghĩa của Phiole

Danh từ · giống cái

  1. Lọ, lọ nhỏ.

Biến cách của Phiole (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Phioledie Phiolen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Phioleder Phiolen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Phioleden Phiolen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Phioledie Phiolen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vial

Câu hỏi thường gặp

Phiole nghĩa là gì?

Phiole (danh từ) nghĩa là lọ, lọ nhỏ.

Phiole là der, die hay das?

Phiole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Phiole); số nhiều: die Phiolen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.