TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pho

danh từ giống cái
/foː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Pho

die Pho nghĩa là phở.

Nghĩa của Pho

Danh từ · giống cái

  1. Phở.

Biến cách của Pho (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Phodie Pho
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Phoder Pho
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Phoden Pho
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Phodie Pho

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pho (Vietnamese rice noodle soup)

Câu hỏi thường gặp

Pho nghĩa là gì?

Pho (danh từ) nghĩa là phở.

Pho là der, die hay das?

Pho là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pho).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.