TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Phobie

danh từ giống cái
/foˈbiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Phobien · sinh cách: der Phobie

die Phobie nghĩa là ám ảnh sợ, hội chứng sợ.

Nghĩa của Phobie

Danh từ · giống cái

  1. Ám ảnh sợ, hội chứng sợ.

Biến cách của Phobie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Phobiedie Phobien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Phobieder Phobien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Phobieden Phobien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Phobiedie Phobien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phobia
  • Hậu tố -phobia

Câu hỏi thường gặp

Phobie nghĩa là gì?

Phobie (danh từ) nghĩa là ám ảnh sợ, hội chứng sợ.

Phobie là der, die hay das?

Phobie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Phobie); số nhiều: die Phobien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.