die Phonetik
danh từ giống cái
/foˈneːtɪk/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Phonetik
die Phonetik nghĩa là ngữ âm học.
Nghĩa của Phonetik
Danh từ · giống cái
- Ngữ âm học.
Biến cách của Phonetik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Phonetik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Phonetik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Phonetik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Phonetik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phonetics (study of speech sounds and their representation by written symbols)
Câu hỏi thường gặp
Phonetik nghĩa là gì?
Phonetik (danh từ) nghĩa là ngữ âm học.
Phonetik là der, die hay das?
Phonetik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Phonetik).