TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Phonologie

danh từ giống cái
/fonoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Phonologie

die Phonologie nghĩa là âm vị học.

Nghĩa của Phonologie

Danh từ · giống cái

  1. Âm vị học.

Biến cách của Phonologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Phonologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Phonologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Phonologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Phonologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phonology (subfield of linguistics concerned with the way sounds function in languages)

Câu hỏi thường gặp

Phonologie nghĩa là gì?

Phonologie (danh từ) nghĩa là âm vị học.

Phonologie là der, die hay das?

Phonologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Phonologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.