der Phosphor
danh từ giống đực
/ˈfɔsfoɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Phosphors
der Phosphor nghĩa là phốtpho.
Nghĩa của Phosphor
Danh từ · giống đực
- Phốtpho.
Biến cách của Phosphor (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Phosphor |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Phosphors |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Phosphor |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Phosphor |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phosphorus; phosphor
Câu hỏi thường gặp
Phosphor nghĩa là gì?
Phosphor (danh từ) nghĩa là phốtpho.
Phosphor là der, die hay das?
Phosphor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Phosphor).