TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Phosphorylierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Phosphorylierungen · sinh cách: der Phosphorylierung

die Phosphorylierung nghĩa là photphat hoá.

Nghĩa của Phosphorylierung

Danh từ · giống cái

  1. Photphat hoá.

Biến cách của Phosphorylierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Phosphorylierungdie Phosphorylierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Phosphorylierungder Phosphorylierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Phosphorylierungden Phosphorylierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Phosphorylierungdie Phosphorylierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phosphorylation

Câu hỏi thường gặp

Phosphorylierung nghĩa là gì?

Phosphorylierung (danh từ) nghĩa là photphat hoá.

Phosphorylierung là der, die hay das?

Phosphorylierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Phosphorylierung); số nhiều: die Phosphorylierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.