die Phosphorylierung
số nhiều: die Phosphorylierungen · sinh cách: der Phosphorylierung
die Phosphorylierung nghĩa là photphat hoá.
Nghĩa của Phosphorylierung
Danh từ · giống cái
- Photphat hoá.
Biến cách của Phosphorylierung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Phosphorylierung | die Phosphorylierungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Phosphorylierung | der Phosphorylierungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Phosphorylierung | den Phosphorylierungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Phosphorylierung | die Phosphorylierungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phosphorylation
Câu hỏi thường gặp
Phosphorylierung nghĩa là gì?
Phosphorylierung (danh từ) nghĩa là photphat hoá.
Phosphorylierung là der, die hay das?
Phosphorylierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Phosphorylierung); số nhiều: die Phosphorylierungen.