TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Photon

danh từ giống trung
/ˈfoːtɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Photonen · sinh cách: des Photons

das Photon nghĩa là quang tử.

Nghĩa của Photon

Danh từ · giống trung

  1. Quang tử.

Biến cách của Photon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Photondie Photonen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Photonsder Photonen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Photonden Photonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Photondie Photonen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photon

Câu hỏi thường gặp

Photon nghĩa là gì?

Photon (danh từ) nghĩa là quang tử.

Photon là der, die hay das?

Photon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Photon); số nhiều: die Photonen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.