das Photon
số nhiều: die Photonen · sinh cách: des Photons
das Photon nghĩa là quang tử.
Nghĩa của Photon
Danh từ · giống trung
- Quang tử.
Biến cách của Photon (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Photon | die Photonen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Photons | der Photonen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Photon | den Photonen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Photon | die Photonen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photon
Câu hỏi thường gặp
Photon nghĩa là gì?
Photon (danh từ) nghĩa là quang tử.
Photon là der, die hay das?
Photon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Photon); số nhiều: die Photonen.