das Photopapier
số nhiều: die Photopapiere · sinh cách: des Photopapiers
das Photopapier nghĩa là giấy ảnh.
Nghĩa của Photopapier
Danh từ · giống trung
- Giấy ảnh.
Biến cách của Photopapier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Photopapier | die Photopapiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Photopapiers | der Photopapiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Photopapier | den Photopapieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Photopapier | die Photopapiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photographic paper
Câu hỏi thường gặp
Photopapier nghĩa là gì?
Photopapier (danh từ) nghĩa là giấy ảnh.
Photopapier là der, die hay das?
Photopapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Photopapier); số nhiều: die Photopapiere.