TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Photopapier

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Photopapiere · sinh cách: des Photopapiers

das Photopapier nghĩa là giấy ảnh.

Nghĩa của Photopapier

Danh từ · giống trung

  1. Giấy ảnh.

Biến cách của Photopapier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Photopapierdie Photopapiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Photopapiersder Photopapiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Photopapierden Photopapieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Photopapierdie Photopapiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photographic paper

Câu hỏi thường gặp

Photopapier nghĩa là gì?

Photopapier (danh từ) nghĩa là giấy ảnh.

Photopapier là der, die hay das?

Photopapier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Photopapier); số nhiều: die Photopapiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.