TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Physiologie

danh từ giống cái
/ˌfyzioloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Physiologie

die Physiologie nghĩa là sinh lý học.

Nghĩa của Physiologie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh lý học.

Biến cách của Physiologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Physiologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Physiologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Physiologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Physiologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physiology

Câu hỏi thường gặp

Physiologie nghĩa là gì?

Physiologie (danh từ) nghĩa là sinh lý học.

Physiologie là der, die hay das?

Physiologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Physiologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.