die Physiologie
sinh cách: der Physiologie
die Physiologie nghĩa là sinh lý học.
Nghĩa của Physiologie
Danh từ · giống cái
- Sinh lý học.
Biến cách của Physiologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Physiologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Physiologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Physiologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Physiologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physiology
Câu hỏi thường gặp
Physiologie nghĩa là gì?
Physiologie (danh từ) nghĩa là sinh lý học.
Physiologie là der, die hay das?
Physiologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Physiologie).