TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

phytophag

[fytoˈfaːk] giọng máy của trình duyệt

phytophag nghĩa là ăn thực vật.

Nghĩa của phytophag

Tính từ

  1. Ăn thực vật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phytophagous

Câu hỏi thường gặp

phytophag nghĩa là gì?

phytophag (tính từ) nghĩa là ăn thực vật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.