das Pidgin
số nhiều: die Pidgins · sinh cách: des Pidgins
das Pidgin nghĩa là pít-gin.
Nghĩa của Pidgin
Danh từ · giống trung
- Pít-gin.
Biến cách của Pidgin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pidgin | die Pidgins |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pidgins | der Pidgins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pidgin | den Pidgins |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pidgin | die Pidgins |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pidgin (amalgamation of two languages that has no native speakers)
Câu hỏi thường gặp
Pidgin nghĩa là gì?
Pidgin (danh từ) nghĩa là pít-gin.
Pidgin là der, die hay das?
Pidgin là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pidgin); số nhiều: die Pidgins.