TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Piedestal

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Piedestale · sinh cách: des Piedestals

das Piedestal nghĩa là bệ.

Nghĩa của Piedestal

Danh từ · giống trung

  1. Bệ.

Biến cách của Piedestal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Piedestaldie Piedestale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Piedestalsder Piedestale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Piedestalden Piedestalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Piedestaldie Piedestale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedestal; circus platform

Câu hỏi thường gặp

Piedestal nghĩa là gì?

Piedestal (danh từ) nghĩa là bệ.

Piedestal là der, die hay das?

Piedestal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Piedestal); số nhiều: die Piedestale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.