das Piedestal
số nhiều: die Piedestale · sinh cách: des Piedestals
das Piedestal nghĩa là bệ.
Nghĩa của Piedestal
Danh từ · giống trung
- Bệ.
Biến cách của Piedestal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Piedestal | die Piedestale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Piedestals | der Piedestale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Piedestal | den Piedestalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Piedestal | die Piedestale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedestal; circus platform
Câu hỏi thường gặp
Piedestal nghĩa là gì?
Piedestal (danh từ) nghĩa là bệ.
Piedestal là der, die hay das?
Piedestal là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Piedestal); số nhiều: die Piedestale.