TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das Pik

danh từ giống cái hoặc trung
/piːk/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der/des Piks

die/das Pik nghĩa là pích, bích.

Nghĩa của Pik

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Pích, bích.

Biến cách của Pik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das Pikdie Pik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des Piksder Pik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem Pikden Pik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das Pikdie Pik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spades (suit of cards; no plural); spades (game where spades are trump; plural Pik); spade (playing card whose suit is spades; plural Pik); spade (black figure in the form of a spade; plural Piks); grudge; peak (found specifically in toponyms borrowed from other languages)

Câu hỏi thường gặp

Pik nghĩa là gì?

Pik (danh từ) nghĩa là pích, bích.

Pik là der, die hay das?

Pik là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Pik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.