die/das Pik
danh từ giống cái hoặc trung
/piːk/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der/des Piks
die/das Pik nghĩa là pích, bích.
Nghĩa của Pik
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Pích, bích.
Biến cách của Pik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das Pik | die Pik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des Piks | der Pik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem Pik | den Pik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das Pik | die Pik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spades (suit of cards; no plural); spades (game where spades are trump; plural Pik); spade (playing card whose suit is spades; plural Pik); spade (black figure in the form of a spade; plural Piks); grudge; peak (found specifically in toponyms borrowed from other languages)
Câu hỏi thường gặp
Pik nghĩa là gì?
Pik (danh từ) nghĩa là pích, bích.
Pik là der, die hay das?
Pik là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Pik).