das Pikass
số nhiều: die Pikasse · sinh cách: des Pikasses
das Pikass nghĩa là át bích.
Nghĩa của Pikass
Danh từ · giống trung
- Át bích.
Biến cách của Pikass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Pikass | die Pikasse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pikasses | der Pikasse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pikass | den Pikassen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Pikass | die Pikasse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ace of spades
Câu hỏi thường gặp
Pikass nghĩa là gì?
Pikass (danh từ) nghĩa là át bích.
Pikass là der, die hay das?
Pikass là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Pikass); số nhiều: die Pikasse.