TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pilgerfahrt

danh từ giống cái
/ˈpɪlɡɐˌfaːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pilgerfahrten · sinh cách: der Pilgerfahrt

die Pilgerfahrt nghĩa là cuộc hành hương.

Nghĩa của Pilgerfahrt

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc hành hương.

Biến cách của Pilgerfahrt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pilgerfahrtdie Pilgerfahrten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pilgerfahrtder Pilgerfahrten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pilgerfahrtden Pilgerfahrten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pilgerfahrtdie Pilgerfahrten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilgrimage

Câu hỏi thường gặp

Pilgerfahrt nghĩa là gì?

Pilgerfahrt (danh từ) nghĩa là cuộc hành hương.

Pilgerfahrt là der, die hay das?

Pilgerfahrt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pilgerfahrt); số nhiều: die Pilgerfahrten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.