die Pilotin
số nhiều: die Pilotinnen · sinh cách: der Pilotin
die Pilotin nghĩa là phi công.
Nghĩa của Pilotin
Danh từ · giống cái
- Phi công.
Biến cách của Pilotin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pilotin | die Pilotinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pilotin | der Pilotinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pilotin | den Pilotinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pilotin | die Pilotinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (“pilot”): female pilot; feminine equivalent of Pilot m (“pilot”)
Câu hỏi thường gặp
Pilotin nghĩa là gì?
Pilotin (danh từ) nghĩa là phi công.
Pilotin là der, die hay das?
Pilotin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pilotin); số nhiều: die Pilotinnen.