TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pistazie

danh từ giống cái
/pɪsˈtaːt͡siə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pistazien · sinh cách: der Pistazie

die Pistazie nghĩa là hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.

Nghĩa của Pistazie

Danh từ · giống cái

  1. Hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.

Biến cách của Pistazie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pistaziedie Pistazien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pistazieder Pistazien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pistazieden Pistazien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pistaziedie Pistazien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pistachio (nut)

Câu hỏi thường gặp

Pistazie nghĩa là gì?

Pistazie (danh từ) nghĩa là hạt dẻ cười, hạt hồ trăn.

Pistazie là der, die hay das?

Pistazie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pistazie); số nhiều: die Pistazien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.