die Pistole
số nhiều: die Pistolen · sinh cách: der Pistole
die Pistole nghĩa là súng ngắn, súng lục, súng sáu.
Nghĩa của Pistole
Danh từ · giống cái
- Súng ngắn, súng lục.
- Súng sáu.
Biến cách của Pistole (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pistole | die Pistolen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pistole | der Pistolen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pistole | den Pistolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pistole | die Pistolen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pistole
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Pistole
- Traue nie einer Frau, die eine Pistole in der Hand hat. Đừng bao giờ tin một người phụ nữ có một khẩu súng trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #426327
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pistol, gun; gun (device operated by a trigger)
Câu hỏi thường gặp
Pistole nghĩa là gì?
Pistole (danh từ) nghĩa là súng ngắn, súng lục, súng sáu.
Pistole là der, die hay das?
Pistole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pistole); số nhiều: die Pistolen.