TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Plafond

danh từ giống đực
/plaˈfɔ̃ː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Plafonds · sinh cách: des Plafonds

der Plafond nghĩa là trần, trần nhà.

Nghĩa của Plafond

Danh từ · giống đực

  1. Trần, trần nhà.

Biến cách của Plafond (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Plafonddie Plafonds
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Plafondsder Plafonds
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Plafondden Plafonds
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Plafonddie Plafonds

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flat ceiling; maximum (in granting loans, etc.)

Câu hỏi thường gặp

Plafond nghĩa là gì?

Plafond (danh từ) nghĩa là trần, trần nhà.

Plafond là der, die hay das?

Plafond là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Plafond); số nhiều: die Plafonds.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.