der Plafond
số nhiều: die Plafonds · sinh cách: des Plafonds
der Plafond nghĩa là trần, trần nhà.
Nghĩa của Plafond
Danh từ · giống đực
- Trần, trần nhà.
Biến cách của Plafond (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Plafond | die Plafonds |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Plafonds | der Plafonds |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Plafond | den Plafonds |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Plafond | die Plafonds |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flat ceiling; maximum (in granting loans, etc.)
Câu hỏi thường gặp
Plafond nghĩa là gì?
Plafond (danh từ) nghĩa là trần, trần nhà.
Plafond là der, die hay das?
Plafond là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Plafond); số nhiều: die Plafonds.