das Plagiat
số nhiều: die Plagiate · sinh cách: des Plagiates
das Plagiat nghĩa là đạo văn.
Nghĩa của Plagiat
Danh từ · giống trung
- Đạo văn.
Biến cách của Plagiat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Plagiat | die Plagiate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Plagiates | der Plagiate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Plagiat | den Plagiaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Plagiat | die Plagiate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plagiarism (a copying of someone's ideas, text or other creative work and claiming it as one's own)
Câu hỏi thường gặp
Plagiat nghĩa là gì?
Plagiat (danh từ) nghĩa là đạo văn.
Plagiat là der, die hay das?
Plagiat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Plagiat); số nhiều: die Plagiate.