TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Plagiat

danh từ giống trung
/plaˈɡi̯aːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Plagiate · sinh cách: des Plagiates

das Plagiat nghĩa là đạo văn.

Nghĩa của Plagiat

Danh từ · giống trung

  1. Đạo văn.

Biến cách của Plagiat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Plagiatdie Plagiate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Plagiatesder Plagiate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Plagiatden Plagiaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Plagiatdie Plagiate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plagiarism (a copying of someone's ideas, text or other creative work and claiming it as one's own)

Câu hỏi thường gặp

Plagiat nghĩa là gì?

Plagiat (danh từ) nghĩa là đạo văn.

Plagiat là der, die hay das?

Plagiat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Plagiat); số nhiều: die Plagiate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.