TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Plasma

danh từ giống trung
[ˈplasma] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Plasmen · sinh cách: des Plasmas

das Plasma nghĩa là điện tương, huyết tương.

Nghĩa của Plasma

Danh từ · giống trung

  1. Điện tương.
  2. Huyết tương.

Biến cách của Plasma (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Plasmadie Plasmen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Plasmasder Plasmen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Plasmaden Plasmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Plasmadie Plasmen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plasma

Câu hỏi thường gặp

Plasma nghĩa là gì?

Plasma (danh từ) nghĩa là điện tương, huyết tương.

Plasma là der, die hay das?

Plasma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Plasma); số nhiều: die Plasmen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.