das Plasma
số nhiều: die Plasmen · sinh cách: des Plasmas
das Plasma nghĩa là điện tương, huyết tương.
Nghĩa của Plasma
Danh từ · giống trung
- Điện tương.
- Huyết tương.
Biến cách của Plasma (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Plasma | die Plasmen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Plasmas | der Plasmen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Plasma | den Plasmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Plasma | die Plasmen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plasma
Câu hỏi thường gặp
Plasma nghĩa là gì?
Plasma (danh từ) nghĩa là điện tương, huyết tương.
Plasma là der, die hay das?
Plasma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Plasma); số nhiều: die Plasmen.