TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Plazenta

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Plazentas · sinh cách: der Plazenta

die Plazenta nghĩa là nhau, thực giá noãn.

Nghĩa của Plazenta

Danh từ · giống cái

  1. Nhau, thực giá noãn, nhau thai.

Biến cách của Plazenta (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Plazentadie Plazentas
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Plazentader Plazentas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Plazentaden Plazentas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Plazentadie Plazentas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Plazenta

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ placenta

Câu hỏi thường gặp

Plazenta nghĩa là gì?

Plazenta (danh từ) nghĩa là nhau, thực giá noãn.

Plazenta là der, die hay das?

Plazenta là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Plazenta); số nhiều: die Plazentas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.