TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Plutokratie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Plutokratien · sinh cách: der Plutokratie

die Plutokratie nghĩa là chế độ tài phiệt.

Nghĩa của Plutokratie

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ tài phiệt.

Biến cách của Plutokratie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Plutokratiedie Plutokratien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Plutokratieder Plutokratien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Plutokratieden Plutokratien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Plutokratiedie Plutokratien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plutocracy

Câu hỏi thường gặp

Plutokratie nghĩa là gì?

Plutokratie (danh từ) nghĩa là chế độ tài phiệt.

Plutokratie là der, die hay das?

Plutokratie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Plutokratie); số nhiều: die Plutokratien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.