die Plutokratie
số nhiều: die Plutokratien · sinh cách: der Plutokratie
die Plutokratie nghĩa là chế độ tài phiệt.
Nghĩa của Plutokratie
Danh từ · giống cái
- Chế độ tài phiệt.
Biến cách của Plutokratie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Plutokratie | die Plutokratien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Plutokratie | der Plutokratien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Plutokratie | den Plutokratien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Plutokratie | die Plutokratien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plutocracy
Câu hỏi thường gặp
Plutokratie nghĩa là gì?
Plutokratie (danh từ) nghĩa là chế độ tài phiệt.
Plutokratie là der, die hay das?
Plutokratie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Plutokratie); số nhiều: die Plutokratien.