die Pneumologie
sinh cách: der Pneumologie
die Pneumologie nghĩa là khoa hô hấp.
Nghĩa của Pneumologie
Danh từ · giống cái
- Khoa hô hấp.
Biến cách của Pneumologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Pneumologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Pneumologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Pneumologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Pneumologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pneumology, pulmonology
Câu hỏi thường gặp
Pneumologie nghĩa là gì?
Pneumologie (danh từ) nghĩa là khoa hô hấp.
Pneumologie là der, die hay das?
Pneumologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pneumologie).