der Polarbär
số nhiều: die Polarbären · sinh cách: des Polarbären
der Polarbär nghĩa là gấu trắng bắc cực, gấu bắc cực.
Nghĩa của Polarbär
Danh từ · giống đực
- Gấu trắng bắc cực, gấu bắc cực, gấu trắng.
Biến cách của Polarbär (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Polarbär | die Polarbären |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Polarbären | der Polarbären |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Polarbären | den Polarbären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Polarbären | die Polarbären |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Polarbär
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polar bear (Ursus maritimus)
Câu hỏi thường gặp
Polarbär nghĩa là gì?
Polarbär (danh từ) nghĩa là gấu trắng bắc cực, gấu bắc cực.
Polarbär là der, die hay das?
Polarbär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Polarbär); số nhiều: die Polarbären.