Polen
Polen nghĩa là Ba Lan.
Nghĩa của Polen
Danh từ riêng
- Ba lan.
Chia động từ Polen
Hiện tại Präsens
- ich pole
- du polst
- er/sie/es polt
- wir polen
- ihr polt
- sie/Sie polen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich polte
- du poltest
- er/sie/es polte
- wir polten
- ihr poltet
- sie/Sie polten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gepolt
- du hast gepolt
- er/sie/es hat gepolt
- wir haben gepolt
- ihr habt gepolt
- sie/Sie haben gepolt
Tương lai Futur I
- ich werde Polen
- du wirst Polen
- er/sie/es wird Polen
- wir werden Polen
- ihr werdet Polen
- sie/Sie werden Polen
Giả định I Konjunktiv I
- ich pole
- du polest
- er/sie/es pole
- wir polen
- ihr polet
- sie/Sie polen
Mệnh lệnh Imperativ
- pol! (du)
- polt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Cụm từ, thành ngữ với Polen
- Republik Polen — Cộng hòa ba lan.
Câu ví dụ với Polen
- Eine Woche später griff Deutschland Polen an. Một tuần sau, nước Đức đã tấn công nước Ba Lan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12388885
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Poland (a country in Central Europe)
- Động từ to polarize
Câu hỏi thường gặp
Polen nghĩa là gì?
Polen (danh từ riêng) nghĩa là Ba Lan.
Chia động từ Polen ở thì hiện tại thế nào?
ich pole, du polst, er/sie/es polt, wir polen, ihr polt, sie/Sie polen. Phân từ II: gepolt.