TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Police

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/poˈliːsə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Policen · sinh cách: der Police

die Police nghĩa là hợp đồng bảo hiểm.

Nghĩa của Police

Danh từ · giống cái

  1. Hợp đồng bảo hiểm.

Biến cách của Police (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Policedie Policen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Policeder Policen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Policeden Policen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Policedie Policen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insurance policy

Câu hỏi thường gặp

Police nghĩa là gì?

Police (danh từ) nghĩa là hợp đồng bảo hiểm.

Police là der, die hay das?

Police là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Police); số nhiều: die Policen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.