die Police
số nhiều: die Policen · sinh cách: der Police
die Police nghĩa là hợp đồng bảo hiểm.
Nghĩa của Police
Danh từ · giống cái
- Hợp đồng bảo hiểm.
Biến cách của Police (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Police | die Policen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Police | der Policen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Police | den Policen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Police | die Policen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insurance policy
Câu hỏi thường gặp
Police nghĩa là gì?
Police (danh từ) nghĩa là hợp đồng bảo hiểm.
Police là der, die hay das?
Police là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Police); số nhiều: die Policen.