die Politik
số nhiều: die Politiken · sinh cách: der Politik
die Politik nghĩa là chính trị, chính sách.
Nghĩa của Politik
Danh từ · giống cái
- Chính trị.
- Chính sách.
Biến cách của Politik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Politik | die Politiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Politik | der Politiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Politik | den Politiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Politik | die Politiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Politik
Câu ví dụ với Politik
- Wir vermeiden es, über Politik zu reden. Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6018562
- Ich habe kein Interesse an Politik. Tôi không quan tâm đến chính trị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10084109
- Maria interessiert sich für Politik. Mary có hứng thú về chính trị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ politics (profession of conducting political affairs); policy (principle of action applied or followed by a government or organization); politicians (the political actors of a nation or other organization, generalized into a singular collective agent)
Câu hỏi thường gặp
Politik nghĩa là gì?
Politik (danh từ) nghĩa là chính trị, chính sách.
Politik là der, die hay das?
Politik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Politik); số nhiều: die Politiken.