TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Polin

danh từ giống cái
[ˈpoːlɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Polinnen · sinh cách: der Polin

die Polin nghĩa là người ba lan.

Nghĩa của Polin

Danh từ · giống cái

  1. Người ba lan.

Biến cách của Polin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Polindie Polinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Polinder Polinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Polinden Polinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Polindie Polinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female Pole

Câu hỏi thường gặp

Polin nghĩa là gì?

Polin (danh từ) nghĩa là người ba lan.

Polin là der, die hay das?

Polin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Polin); số nhiều: die Polinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.