die Polin
số nhiều: die Polinnen · sinh cách: der Polin
die Polin nghĩa là người ba lan.
Nghĩa của Polin
Danh từ · giống cái
- Người ba lan.
Biến cách của Polin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Polin | die Polinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Polin | der Polinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Polin | den Polinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Polin | die Polinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female Pole
Câu hỏi thường gặp
Polin nghĩa là gì?
Polin (danh từ) nghĩa là người ba lan.
Polin là der, die hay das?
Polin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Polin); số nhiều: die Polinnen.