das Politbüro
số nhiều: die Politbüros · sinh cách: des Politbüros
das Politbüro nghĩa là bộ chính trị.
Nghĩa của Politbüro
Danh từ · giống trung
- Bộ chính trị.
Biến cách của Politbüro (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Politbüro | die Politbüros |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Politbüros | der Politbüros |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Politbüro | den Politbüros |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Politbüro | die Politbüros |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ politburo
Câu hỏi thường gặp
Politbüro nghĩa là gì?
Politbüro (danh từ) nghĩa là bộ chính trị.
Politbüro là der, die hay das?
Politbüro là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Politbüro); số nhiều: die Politbüros.