TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Polizeifoto

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Polizeifotos · sinh cách: des Polizeifotos

das Polizeifoto nghĩa là hình cảnh sát.

Nghĩa của Polizeifoto

Danh từ · giống trung

  1. Hình cảnh sát.

Biến cách của Polizeifoto (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Polizeifotodie Polizeifotos
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Polizeifotosder Polizeifotos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Polizeifotoden Polizeifotos
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Polizeifotodie Polizeifotos

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mug shot; photo evidence (of a crime)

Câu hỏi thường gặp

Polizeifoto nghĩa là gì?

Polizeifoto (danh từ) nghĩa là hình cảnh sát.

Polizeifoto là der, die hay das?

Polizeifoto là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polizeifoto); số nhiều: die Polizeifotos.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.