das Polizeifoto
số nhiều: die Polizeifotos · sinh cách: des Polizeifotos
das Polizeifoto nghĩa là hình cảnh sát.
Nghĩa của Polizeifoto
Danh từ · giống trung
- Hình cảnh sát.
Biến cách của Polizeifoto (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Polizeifoto | die Polizeifotos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Polizeifotos | der Polizeifotos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Polizeifoto | den Polizeifotos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Polizeifoto | die Polizeifotos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mug shot; photo evidence (of a crime)
Câu hỏi thường gặp
Polizeifoto nghĩa là gì?
Polizeifoto (danh từ) nghĩa là hình cảnh sát.
Polizeifoto là der, die hay das?
Polizeifoto là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Polizeifoto); số nhiều: die Polizeifotos.