TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Polizeihund

danh từ giống đực
/poliˈt͡saɪ̯ˌhʊnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Polizeihunde · sinh cách: des Polizeihundes

der Polizeihund nghĩa là cảnh khuyển.

Nghĩa của Polizeihund

Danh từ · giống đực

  1. Cảnh khuyển.

Biến cách của Polizeihund (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Polizeihunddie Polizeihunde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Polizeihundesder Polizeihunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Polizeihundden Polizeihunden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Polizeihunddie Polizeihunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ police dog

Câu hỏi thường gặp

Polizeihund nghĩa là gì?

Polizeihund (danh từ) nghĩa là cảnh khuyển.

Polizeihund là der, die hay das?

Polizeihund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Polizeihund); số nhiều: die Polizeihunde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.